| MOQ: | 1 |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Màn hình | 14.1 inch 1920×1080 pixel |
| Bộ xử lý | Intel Core i7-1165G7 (4 lõi, 8 luồng, 2,8-4,7GHz) Tùy chọn: i5-1135G7 |
| Biểu đồ | Intel Iris Xe Graphics |
| Hệ điều hành | Windows 10/Windows 11 |
| Bộ nhớ | 8GB DDR4 (16GB / 32GB tùy chọn) |
| Lưu trữ | 256GB M.2 SSD (512GB / 1TB tùy chọn) |
| Pin | Pin Lithium polymer 4700mAh 11,6V (thời gian hoạt động 4-6 giờ) |
| Kết nối | WiFi: 802.11ac/b/g/n + BT Bluetooth: Phiên bản 4.2 |
| Giao diện | USB 2.0×2, USB 3.0×1, Type-C×1, HDMI×1, DC Jack×1, Headphone/Mic Jack×1 |
| Kích thước | 32.5×21.2×2.1cm |
| Trọng lượng | 1.6kg (lòng), 2,5kg (lòng với gói) |
| Màu sắc | Xám |
| MOQ: | 1 |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Màn hình | 14.1 inch 1920×1080 pixel |
| Bộ xử lý | Intel Core i7-1165G7 (4 lõi, 8 luồng, 2,8-4,7GHz) Tùy chọn: i5-1135G7 |
| Biểu đồ | Intel Iris Xe Graphics |
| Hệ điều hành | Windows 10/Windows 11 |
| Bộ nhớ | 8GB DDR4 (16GB / 32GB tùy chọn) |
| Lưu trữ | 256GB M.2 SSD (512GB / 1TB tùy chọn) |
| Pin | Pin Lithium polymer 4700mAh 11,6V (thời gian hoạt động 4-6 giờ) |
| Kết nối | WiFi: 802.11ac/b/g/n + BT Bluetooth: Phiên bản 4.2 |
| Giao diện | USB 2.0×2, USB 3.0×1, Type-C×1, HDMI×1, DC Jack×1, Headphone/Mic Jack×1 |
| Kích thước | 32.5×21.2×2.1cm |
| Trọng lượng | 1.6kg (lòng), 2,5kg (lòng với gói) |
| Màu sắc | Xám |